베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quản trị doanh nghiệp" (1)
quản trị doanh nghiệp
영어
구corporate governance
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Strengthening corporate governance is crucial for sustainable development.
관련 단어 "quản trị doanh nghiệp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quản trị doanh nghiệp" (2)
Quản trị doanh nghiệp rất quan trọng.
Business management is very important.
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Strengthening corporate governance is crucial for sustainable development.
